BẢO VỆ CON NGƯỜI TRONG GIÁO HỘI

Thứ hai - 19/10/2026 04:39
WHĐ (19/10/2026) – Từ câu hỏi Giáo hội có thực sự là nơi an toàn cho mọi người, bài viết suy tư về safeguarding như một đòi hỏi Tin mừng: đặt phẩm giá con người ở trung tâm. Từ nền tảng Kitô giáo đến thay đổi não trạng và cơ cấu, tác giả gợi mở con đường canh tân Giáo hội trong sự thật, công lý và lòng thương xót.
BẢO VỆ CON NGƯỜI TRONG GIÁO HỘI

Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, SJ


Dẫn nhập

Có những câu hỏi tưởng chừng đơn giản, nhưng khi đặt ra lại khiến chúng ta phải suy nghĩ rất nhiều. Chẳng hạn, Giáo hội có phải là nơi an toàn cho tất cả mọi người không? Một em nhỏ đến nhà thờ có thực sự được bảo vệ? Một người trẻ tham gia sinh hoạt giáo xứ có đủ tin tưởng để chia sẻ những tổn thương của mình? Hoặc một người trưởng thành đang gặp khó khăn có được lắng nghe và tôn trọng đúng với phẩm giá của họ?
 

Những câu hỏi ấy trở lại trong tâm trí tôi khi tham dự một buổi hội thảo về Safeguarding (việc bảo vệ an toàn cho trẻ em và những người dễ bị tổn thương) tại Giáo phận Eger, Hungary, ngày 16 tháng 10 năm 2026. Diễn giả của hội thảo là Linh mục Hans Zollner, SJ, một tu sĩ Dòng Tên người Đức. Ngài là nhà thần học, tâm lý học, hiện giữ chức Giám đốc Viện Nhân học – Nghiên cứu Liên ngành về Phẩm giá và Chăm sóc Con người (IADC), thuộc Đại học Giáo hoàng Gregorian tại Roma. Với nhiều năm nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo tại nhiều quốc gia, Cha Hans Zollner được biết đến như một trong những chuyên gia quốc tế hàng đầu về phòng chống lạm dụng và bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong Giáo hội.
 

Điều khiến tôi chú ý trong bài thuyết trình không chỉ là những kiến thức chuyên môn, mà còn là cách diễn giả đặt vấn đề dưới ánh sáng Tin mừng. Safeguarding không đơn giản là một bộ quy tắc nhằm tránh những sai phạm. Sâu xa hơn, đó là lời mời gọi Giáo hội nhìn lại cách mình sống, tổ chức và thi hành sứ mạng.
 

Một câu trong phần trình bày đặc biệt đáng suy nghĩ: “Từ việc bảo vệ Giáo hội đến việc bảo vệ con người”. Câu này không có ý đặt Giáo hội đối lập với con người. Trái lại, nó nhắc chúng ta rằng Giáo hội chỉ thực sự trung thành với sứ mạng của mình khi biết đặt phẩm giá và sự an toàn của con người vào trung tâm những quan tâm mục vụ.
 

Từ nội dung buổi hội thảo, tôi muốn chia sẻ ba vấn đề đáng chú ý: nền tảng Kitô giáo của safeguarding; những thay đổi cần thiết trong não trạng và cơ cấu Giáo hội; và một vài suy nghĩ về việc xây dựng văn hóa bảo vệ con người trong đời sống Công giáo hôm nay.
 

1. Safeguarding bắt đầu từ chính Đức Giêsu Kitô

 

Một trong những hình ảnh đầu tiên của bài thuyết trình là Đức Giêsu Kitô, với dòng chữ: “Chúa Giêsu Kitô, Đấng tạo nên không gian an toàn và thánh thiêng.” Thông thường, khi nghe đến safeguarding, chúng ta dễ nghĩ ngay đến các quy định, những khóa đào tạo, thủ tục báo cáo hoặc biện pháp phòng ngừa lạm dụng. Tất cả những điều ấy đều cần thiết. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở phương diện hành chính, chúng ta có nguy cơ quên mất nền tảng sâu xa của công việc này.

Đối với Kitô hữu, bảo vệ con người trước hết bắt nguồn từ cách Thiên Chúa yêu thương con người. Đọc các sách Tin mừng, chúng ta nhận thấy Đức Giêsu thường đến gần những người dễ bị tổn thương. Người đón nhận trẻ nhỏ, chữa lành người bệnh, lắng nghe những người bị xã hội loại trừ và trả lại phẩm giá cho những ai bị khinh thường. Người không sử dụng quyền năng để áp đặt, nhưng để phục vụ và giải thoát. Khi các môn đệ ngăn cản trẻ em đến với Chúa, Người nói: “Cứ để trẻ em đến với Thầy, đừng ngăn cấm chúng” (Mc 10,14). Câu nói ấy không chỉ cho thấy tình yêu của Chúa dành cho trẻ nhỏ, nhưng còn gợi mở một nguyên tắc mục vụ: những người bé nhỏ phải được đón nhận và bảo vệ. Cũng vậy, trong dụ ngôn người Samari nhân hậu (Lc 10,25-37), Đức Giêsu cho thấy tình yêu đích thực không thể dừng lại ở những lời nói tốt đẹp. Người Samari đã đến gần, chăm sóc vết thương và tìm cách bảo đảm cho người bị nạn được tiếp tục chăm sóc. Lòng thương xót trở thành những hành động cụ thể.
 

Nhìn dưới ánh sáng ấy, safeguarding có thể được hiểu như một cách thực hành đức ái Kitô giáo bằng những phương thế phù hợp với đời sống hôm nay. Trong bài thuyết trình, diễn giả trình bày bốn yếu tố làm nên một môi trường an toàn.

Trước hết là không gian an toàn. Đó là môi trường mà con người không phải sống trong sợ hãi, bị đe dọa hoặc chịu những hành vi xâm phạm phẩm giá. Ở nhà thờ, trường học, chủng viện hay cộng đoàn tu trì phải là những nơi người ta có thể cảm thấy mình được tôn trọng.
 

Thứ hai là những tương quan an toàn. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong đời sống Giáo hội, bởi nhiều hoạt động mục vụ được xây dựng trên những tương quan tin tưởng. Linh mục với giáo dân, tu sĩ với người được đồng hành, giáo viên với học sinh, người hướng dẫn với người trẻ đều là những mối tương quan cần được chăm sóc. Tuy nhiên, chính sự tin tưởng ấy cũng có thể bị lợi dụng nếu thiếu những ranh giới lành mạnh. Người có trách nhiệm mục vụ không được biến sự tín nhiệm của người khác thành phương tiện kiểm soát, thao túng hoặc thỏa mãn lợi ích cá nhân.

Thứ ba là những thực hành và quy trình an toàn. Lòng tốt của một cá nhân là điều quý giá, nhưng không đủ để bảo đảm sự an toàn cho cả cộng đoàn. Cần có những quy trình rõ ràng về tiếp nhận thông tin, báo cáo, phòng ngừa nguy cơ và xử lý những trường hợp nghi ngờ lạm dụng.
 

Cuối cùng là những cơ cấu tổ chức an toàn. Một tổ chức không thể chỉ dựa vào thiện chí của người lãnh đạo. Cơ cấu phải giúp ngăn ngừa sai phạm, xác định trách nhiệm và tạo điều kiện để những tiếng nói yếu thế được lắng nghe.
 

Bốn yếu tố này có mối liên hệ mật thiết với nhau. Một trường học có thể có những giáo viên tận tâm, nhưng nếu thiếu quy trình bảo vệ học sinh, môi trường ấy vẫn có những nguy cơ. Ngược lại, một cộng đoàn có quy định rất đầy đủ nhưng thiếu sự tôn trọng trong tương quan thì các quy định ấy cũng khó phát huy tác dụng. Mục tiêu của safeguarding không chỉ là ngăn chặn điều xấu, nhưng còn tạo điều kiện để điều tốt được lớn lên. Một người trẻ được bảo vệ đúng cách sẽ có cơ hội trưởng thành lành mạnh hơn. Một cộng đoàn có những tương quan an toàn sẽ giúp các thành viên sống tự do và có trách nhiệm hơn. Nói cách khác, safeguarding không nhằm tạo ra một Giáo hội đầy nghi ngờ và sợ hãi, nhưng góp phần xây dựng một Giáo hội nơi con người có thể lớn lên trong sự thật và tình yêu.
 

2. Muốn bảo vệ con người, Giáo hội cần thay đổi não trạng
 

Cha Hans Zollner sử dụng từ mentality – não trạng, để chỉ một chiều kích có ảnh hưởng sâu rộng đến cách con người suy nghĩ và hành động. Một trong những khó khăn lớn nhất của việc phòng ngừa lạm dụng không hẳn là thiếu quy định. Đôi khi, vấn đề nằm ở những suy nghĩ đã ăn sâu vào nếp sống cộng đoàn. Chẳng hạn, khi có một sự việc bất thường xảy ra, người ta có thể tự nhủ: “Rồi mọi chuyện sẽ tự qua thôi.” Diễn giả đặt câu nói này bên cạnh một câu trả lời dứt khoát: “Không, chuyện ấy sẽ không tự qua.” Thay vào đó là lời mời gọi: hãy can đảm đối diện với thực tế.
 

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vấn đề liên quan đến lạm dụng. Một tổn thương không tự biến mất chỉ vì người ta ngừng nhắc đến nó. Sự im lặng của cộng đoàn cũng không đồng nghĩa với việc nạn nhân đã được chữa lành. Một não trạng khác được diễn giả đề cập là: “Dù sao tôi cũng chẳng làm được gì.” Câu trả lời là: “Có chứ, bạn có thể làm điều gì đó!” Đây là lời nhắc về trách nhiệm của từng thành viên trong cộng đoàn. Không phải ai cũng có thẩm quyền điều tra hoặc giải quyết một vụ việc, nhưng mỗi người đều có thể góp phần tạo nên môi trường an toàn bằng cách tôn trọng ranh giới, nhận diện dấu hiệu nguy cơ, lắng nghe và báo cáo đúng nơi có trách nhiệm.

Thực vậy, safeguarding phải trở thành một phần không thể tách rời của sứ mạng Giáo hội, bao gồm mục vụ, giáo dục, linh đạo, hoạt động xã hội và đời sống cộng đoàn. Như thế, việc bảo vệ con người không chỉ là trách nhiệm của một văn phòng chuyên trách. Nó liên quan đến giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, giáo viên, nhân viên và tất cả những ai tham gia vào đời sống Giáo hội, mỗi người theo trách nhiệm và thẩm quyền của mình.
 

Con người và cơ cấu cần được thay đổi đồng thời. Chẳng hạn, một linh mục có thể rất nhiệt thành với công việc mục vụ, nhưng nếu không được đào tạo đầy đủ về những ranh giới trong tương quan, ngài vẫn có thể hành động thiếu khôn ngoan. Tương tự, một trường Công giáo có thể có chương trình giáo dục tốt, nhưng nếu học sinh không biết phải tìm đến ai khi gặp nguy hiểm, thì hệ thống bảo vệ vẫn chưa hoàn chỉnh. Ở đây, có thể nhận thấy sự gần gũi giữa safeguarding và tinh thần phân định trong truyền thống linh đạo Công giáo. Phân định không chỉ là tìm kiếm điều tốt trong ý hướng, nhưng còn là xem xét những phương thế cụ thể và hậu quả thực tế của hành động. Một ý hướng tốt không tự động bảo đảm rằng mọi hành động đều đúng. Chính vì vậy, những người thi hành trách nhiệm mục vụ cần được đào tạo, đồng hành, giám sát và sẵn sàng học hỏi.
 

Safeguarding thường được biết đến qua những chương trình phòng ngừa lạm dụng trẻ em. Tuy nhiên, diễn giả cho thấy mối quan tâm hiện nay đã mở rộng đến những người trưởng thành đang ở trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương. Chúng ta có thể đề cập đến phụ nữ, người khuyết tật, người cao tuổi, người di cư, người tị nạn, người bản địa, người LGBTQ+, các nữ tu và chủng sinh.
 

Điều này giúp chúng ta nhận ra rằng lạm dụng không thể được hiểu đơn giản qua tuổi tác, giới tính hay chức vụ. Cần quan tâm đến những hoàn cảnh lệ thuộc và sự chênh lệch quyền lực trong các mối tương quan. Một người trưởng thành vẫn có thể dễ bị tổn thương khi họ phụ thuộc vào người khác về kinh tế, tâm lý, tinh thần hoặc đời sống tôn giáo. Một chủng sinh có thể gặp khó khăn khi phải lên tiếng về hành vi sai trái của người đang có quyền đánh giá hoặc quyết định tương lai đào tạo của mình. Một người được đồng hành thiêng liêng có thể cảm thấy khó từ chối những yêu cầu không phù hợp của người mà mình hết lòng tin tưởng.
 

Những ví dụ này cho thấy safeguarding không thể chỉ được giới hạn vào việc bảo vệ trẻ vị thành niên. Điều cần bảo vệ là phẩm giá con người, đặc biệt khi phẩm giá ấy có nguy cơ bị xâm phạm bởi sự lệ thuộc hoặc lạm dụng quyền lực.
 

3. Bảo vệ con người là con đường thanh luyện và canh tân Giáo hội
 

Cha Hans Zollner trích dẫn từ giáo huấn của các vị giáo hoàng. Qua đó, safeguarding không còn là một vấn đề thuần túy chuyên môn, nhưng được đặt trong hành trình hoán cải của toàn thể Giáo hội.
 

Những vết thương cần được nhìn nhận
 

Năm 2002, trong cuộc gặp gỡ các hồng y Hoa Kỳ tại Vatican, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nói: “Thời gian thử thách này sẽ mang lại sự thanh luyện cho toàn thể cộng đoàn Công giáo – một sự thanh luyện hết sức cấp thiết”[1]. Trong diễn văn này, Đức Giáo hoàng khẳng định việc lạm dụng người trẻ là điều sai trái, là tội ác trước xã hội và là tội lỗi nghiêm trọng trước mặt Thiên Chúa. Ngài còn nhấn mạnh rằng những đau khổ ấy phải dẫn đến một hàng linh mục thánh thiện hơn, một hàng giám mục thánh thiện hơn và một Giáo hội thánh thiện hơn.
 

Tôi nghĩ đây là một cách nhìn vừa nghiêm khắc vừa đầy hy vọng. Nghiêm khắc vì Giáo hội không thể làm ngơ trước tội lỗi và những hậu quả của nó. Hy vọng vì ngay cả trong những thời điểm đau thương, Thiên Chúa vẫn mời gọi con người trở về với sự thật và đổi mới đời sống. Tám năm sau, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI tiếp tục nhấn mạnh chiều kích chữa lành trong Thư mục vụ gửi người Công giáo Ireland, công bố ngày 19 tháng 3 năm 2010:
 

“Tôi muốn khuyến khích tất cả anh chị em, với tư cách là Dân Thiên Chúa, hãy suy ngẫm về những vết thương đã gây ra trên Thân Thể Đức Kitô, về những phương thuốc cần thiết để băng bó và chữa lành những vết thương ấy, đôi khi là những phương thuốc gây đau đớn, cũng như về sự cần thiết của tinh thần hiệp nhất, tình bác ái huynh đệ và sự nâng đỡ lẫn nhau trong tiến trình lâu dài nhằm phục hồi và canh tân Giáo hội.”[2]
 

Những lời trên khiến chúng ta phải suy nghĩ về ý nghĩa của việc chữa lành. Trong đời sống Kitô hữu, chúng ta thường nói đến lòng thương xót, sự tha thứ và hòa giải. Đó là những giá trị không thể thiếu. Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Hòa giải cũng không thể bị áp đặt lên người đã chịu tổn thương.
 

Một nạn nhân cần được lắng nghe, tôn trọng và hỗ trợ. Người gây ra sai phạm phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Những người có trách nhiệm quản trị cũng phải nhìn lại cách mình đã hành động hoặc thiếu hành động. Không thể có sự chữa lành thực sự nếu những nguyên nhân gây tổn thương vẫn tiếp tục tồn tại.
 

Không thể che giấu những sai phạm
 

Một trích dẫn khác gần đây từ Đức Giáo hoàng Lêô XIV, vào ngày 11 tháng 9 năm 2025, trong cuộc gặp gỡ các giám mục mới: “Không thể che giấu những vấn đề này hoặc làm ngơ như thể chúng không tồn tại. Cần phải giải quyết chúng bằng lòng thương xót và sự công bằng đích thực, đối với cả các nạn nhân lẫn những người bị cáo buộc.”[3]
 

Theo đó, Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng những trường hợp hành vi sai trái của hàng giáo sĩ không thể bị che giấu hoặc bỏ qua. Những vấn đề ấy cần được giải quyết bằng lòng thương xót và công lý thực sự, đối với cả nạn nhân lẫn người bị cáo buộc. Điểm đáng chú ý ở đây là sự kết hợp giữa lòng thương xót và công lý. Đối với nạn nhân, công lý đòi hỏi sự lắng nghe nghiêm túc, bảo vệ khỏi những tổn thương tiếp diễn và bảo đảm quyền tiếp cận các cơ chế hỗ trợ thích hợp. Đối với người bị cáo buộc, công lý cũng đòi hỏi một tiến trình xử lý công bằng, tôn trọng quyền bào chữa và không vội vàng kết luận khi chưa có đủ căn cứ.
 

Hai điều ấy không loại trừ nhau. Một Giáo hội biết bảo vệ con người không thể xem nhẹ tiếng nói của nạn nhân. Nhưng Giáo hội cũng phải tránh những cách xử lý tùy tiện, thiếu minh bạch hoặc không tôn trọng sự thật. Trong bối cảnh ấy, safeguarding phải gắn liền với trách nhiệm giải trình. Người được trao quyền bính không chỉ có trách nhiệm đưa ra quyết định, nhưng còn phải có khả năng giải thích, chịu sự giám sát thích hợp và nhận trách nhiệm khi xảy ra sai phạm.
 

Từ những nguyên tắc đến đời sống Giáo hội Việt Nam
 

Sau khi nghe toàn bộ nội dung buổi thuyết trình hôm đó, tôi tự hỏi những nội dung này có thể đóng góp gì cho đời sống Công giáo tại Việt Nam. Trước hết, phải nhìn nhận rằng nhiều cộng đoàn Công giáo Việt Nam có truyền thống chăm sóc người nghèo, quan tâm trẻ em, nâng đỡ người đau khổ và giáo dục người trẻ. Đó là những giá trị tốt đẹp cần được tiếp tục phát huy.
 

Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực ấy, việc xây dựng một nền văn hóa safeguarding còn đòi hỏi những bước đi có hệ thống. Chẳng hạn, trong các sinh hoạt giáo lý, giới trẻ hoặc trường học Công giáo, người phụ trách cần được đào tạo để hiểu rõ những ranh giới trong tương quan với trẻ em. Những người làm công tác mục vụ cũng cần biết cách tiếp nhận thông tin khi có ai đó trình bày về một hành vi gây tổn thương.
 

Các cộng đoàn cần có những quy trình rõ ràng, phù hợp với giáo luật và pháp luật dân sự để phòng ngừa và xử lý những trường hợp có dấu hiệu lạm dụng. Đặc biệt, những quy trình ấy phải dễ tiếp cận, chứ không chỉ tồn tại trong những văn bản mà ít người biết đến.
 

Một em học sinh cần biết mình có thể tìm đến ai khi cảm thấy không an toàn. Một người trẻ cần được bảo đảm rằng tiếng nói của mình sẽ được lắng nghe nghiêm túc. Một người đang trong tiến trình đào tạo tu trì cũng cần có những kênh phù hợp để trình bày khó khăn mà không phải sợ bị trả đũa. Bên cạnh đó, công tác đào tạo linh mục và tu sĩ có thể dành sự quan tâm thích đáng hơn cho những vấn đề như trưởng thành nhân bản, sử dụng quyền bính, ranh giới trong đồng hành thiêng liêng và trách nhiệm bảo vệ người dễ bị tổn thương. Những nội dung này không làm giảm giá trị của đời sống thiêng liêng. Trái lại, chúng giúp đời sống thiêng liêng được thể hiện qua những tương quan lành mạnh và có trách nhiệm.
 

Tôi cũng nghĩ đến vai trò của giáo dân. Safeguarding không phải là việc riêng của hàng giáo sĩ. Trong nhiều hoàn cảnh, giáo dân, đặc biệt là các bậc cha mẹ, giáo viên và những người làm công tác xã hội, có thể đóng góp kinh nghiệm và chuyên môn quý giá cho việc xây dựng môi trường an toàn. Khi mỗi thành phần Dân Chúa được tham gia đúng với vai trò của mình, việc bảo vệ con người sẽ không còn là trách nhiệm của một vài cá nhân, nhưng trở thành một cam kết chung của cộng đoàn.
 

Bốn câu hỏi để mỗi cộng đoàn tự nhìn lại
 

Trong bài thuyết trình, Cha Hans Zollner đặt ra bốn câu hỏi nền tảng mà tôi cho rằng có thể sử dụng như một cuộc xét mình chung của cộng đoàn.
 

- Câu hỏi thứ nhất liên quan đến ơn gọi: Chúng ta được mời gọi trở thành những người như thế nào trong Giáo hội? Người lãnh đạo, người phục vụ và mỗi thành viên đang sống ơn gọi của mình ra sao?
 

- Câu hỏi thứ hai liên quan đến bối cảnh: Chúng ta cần chú ý những đặc điểm văn hóa nào khi xây dựng các biện pháp bảo vệ? Một mô hình hữu hiệu ở quốc gia này có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng vào quốc gia khác, nhưng những nguyên tắc về phẩm giá và an toàn con người không thể bị xem nhẹ.
 

- Câu hỏi thứ ba liên quan đến những sai lầm: Chúng ta xử lý thế nào trước các giới hạn, tội lỗi, sai phạm và cả những hành vi có dấu hiệu phạm pháp? Chúng ta có thực sự sẵn sàng học hỏi và thay đổi không?
 

- Cuối cùng là câu hỏi về trách nhiệm: Qua những biến cố của lịch sử và những thách đố hiện nay, Thiên Chúa đang mời gọi Giáo hội điều gì?
 

Bốn câu hỏi ấy đưa safeguarding vượt ra ngoài phạm vi một khóa học chuyên môn. Chúng chạm đến cách mỗi cộng đoàn hiểu về sứ mạng của mình. Một giáo xứ có thể tự hỏi: Những sinh hoạt của chúng ta có thực sự an toàn cho trẻ em không? Một trường Công giáo có thể tự hỏi: Học sinh có được giáo dục để biết tôn trọng bản thân, tôn trọng người khác và nhận diện những hành vi không phù hợp không? Một cộng đoàn tu trì có thể tự hỏi: Chúng ta có tạo điều kiện để các thành viên được lắng nghe và góp ý một cách tự do, có trách nhiệm không? Và những người đang thi hành quyền bính có thể tự hỏi: Quyền bính được trao cho tôi đang giúp người khác trưởng thành, hay đôi khi khiến họ sợ hãi và lệ thuộc?
 

Những câu hỏi ấy không nhằm gieo rắc sự nghi ngờ trong cộng đoàn, nhưng giúp cộng đoàn trưởng thành hơn.
 

Tạm kết
 

Rời buổi hội thảo, tôi vẫn suy nghĩ về câu nói: “Từ việc bảo vệ Giáo hội đến việc bảo vệ con người.” Thoạt nghe, ai đó có thể cho rằng hai điều ấy đối lập nhau. Nhưng suy nghĩ kỹ hơn, chúng ta nhận ra rằng một Giáo hội biết bảo vệ con người cũng chính là một Giáo hội đang gìn giữ căn tính sâu xa của mình. Giáo hội hiện hữu để loan báo Tin mừng cứu độ, chứ không phải chỉ để duy trì một cơ cấu tổ chức. Các cơ cấu, quy định và chức vụ đều phải phục vụ sứ mạng ấy. Bởi vậy, khi một trẻ em được bảo vệ, khi một người bị tổn thương được lắng nghe, khi một cộng đoàn dám đối diện với sai phạm và khi một người có trách nhiệm biết sử dụng quyền bính để phục vụ, thì Tin mừng đang được thể hiện bằng những hành động cụ thể.
 

Dĩ nhiên, Giáo hội luôn có những con người vừa được Thiên Chúa yêu thương, vừa cần không ngừng hoán cải. Điều quan trọng không phải là cố chứng minh rằng mình không bao giờ sai, nhưng là có đủ khiêm tốn để nhận ra những điều cần sửa đổi. Có lẽ, một trong những nguy cơ lớn nhất đối với đời sống Giáo hội không phải chỉ là sự hiện diện của những sai lầm, nhưng còn là thái độ không muốn nhìn nhận chúng.
 

Safeguarding mời gọi chúng ta đi theo một con đường khác: con đường của sự thật, công lý, lòng thương xót và trách nhiệm. Trong Tin mừng, Đức Giêsu nói: “Sự thật sẽ giải phóng các ông” (Ga 8,32). Sự thật đôi khi khiến con người đau đớn, nhưng chính sự thật mở ra khả năng chữa lành. Một cộng đoàn không dám nhìn nhận những vết thương của mình sẽ khó có thể chữa lành chúng.
 

Tôi nghĩ rằng Giáo hội Việt Nam, với những truyền thống đức tin và lòng đạo đức phong phú, có nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp tục phát triển một nền văn hóa bảo vệ con người. Công việc này không chỉ cần những văn bản hay chương trình đào tạo, nhưng còn cần một sự thay đổi trong cách suy nghĩ và sống đức tin. Chúng ta cần những cộng đoàn nơi trẻ em được yêu thương mà không bị xâm phạm, nơi người trẻ được đồng hành mà không bị thao túng, nơi những người yếu thế được tôn trọng và nơi quyền bính luôn gắn liền với trách nhiệm phục vụ.
 

Cuối cùng, safeguarding không chỉ đặt ra câu hỏi: Chúng ta phải làm gì để tránh những điều xấu xảy ra? Nó còn đặt ra một câu hỏi sâu xa hơn: Chúng ta phải sống thế nào để mỗi người bước vào Giáo hội có thể cảm nhận được sự an toàn, phẩm giá và tình yêu của Đức Kitô? Đây là một câu hỏi đáng để mỗi người Công giáo suy nghĩ. Và có lẽ, cũng là một trong những con đường cụ thể để Giáo hội tiếp tục được thanh luyện, canh tân và trở nên đáng tin cậy hơn trong thế giới hôm nay.
 

 

__________

[1] https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/speeches/2002/april/documents/hf_jp-ii_spe_20020423_usa-cardinals.html

[2] https://www.vatican.va/content/benedict-xvi/en/letters/2010/documents/hf_ben-xvi_let_20100319_church-ireland.html

[3] “They cannot be put away in a drawer; they must be faced, with a sense of mercy and justice towards the victims and towards the accused”, https://press.vatican.va/content/salastampa/en/comunicazioni/2025/09/12/250912a.html


Nguồn: hdgmvietnam.com

 Tags: GOC HỌC TẬP

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

THỐNG KÊ TRUY CẬP

  • Đang truy cập 6
  • Máy chủ tìm kiếm 2
  • Khách viếng thăm 4
  • Hôm nay 4,265
  • Tháng hiện tại 151,890
  • Tổng lượt truy cập 17,177,428
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây