Có những buổi sáng, khi thành phố còn chưa thức giấc, nguyện đường của Mái ấm Tình thương đã sáng đèn. Sau giờ nguyện ngắm, Kinh Phụng vụ và Thánh lễ, các nữ tu lại trở về với nhịp sống quen thuộc: em bé cần được bế trên tay, em khác đang chờ thay tã, những đứa trẻ lớn hơn tất bật chuẩn bị đến trường. Tiếng cười, tiếng khóc trẻ thơ, tiếng gọi nhau và những bước chân nhỏ ríu rít vang lên khắp mái ấm.
Một ngày mới ở mái ấm bắt đầu bình dị như thế.
Chính từ những điều rất bình dị ấy, tôi nhận ra cộng đoàn mình đang sống giống một gia đình hơn bất cứ định nghĩa nào về gia đình mà tôi từng biết. Các em nhỏ ở đây gọi chị phụ trách là bà ngoại. Các nữ tu được gọi bằng những cái tên thân thương: dì y tá, dì quản lý, dì Hai, dì Ba, dì Tư… Những tiếng gọi ấy không đơn thuần là cách xưng hô. Chúng lớn lên từ sự gắn bó của những tháng năm được yêu thương, chăm sóc và chở che.
Không ai trong chúng tôi có chung một dòng máu. Thế nhưng, tất cả lại thuộc về nhau bằng một tình yêu được vun đắp mỗi ngày. Suốt hơn hai mươi lăm năm qua, Mái ấm Tình thương đã trở thành ngôi nhà của biết bao trẻ mồ côi. Có em được cứu sống từ khi còn là bào thai. Có em chưa từng biết gương mặt mẹ mình. Có em đã lớn lên trong vòng tay của các nữ tu từ những ngày đầu tiên của cuộc đời. Hôm nay, nhiều em đã trưởng thành, tiếp tục học tập, lập nghiệp. Nhưng với các em Cộng đoàn Mái ấm, vẫn luôn là ngôi nhà để nhớ và để trở về.
Mỗi em là một câu chuyện.
Mỗi em mang theo một vết thương.
Và mỗi em cũng trở thành một món quà mà Thiên Chúa trao cho cộng đoàn.
Đời sống nơi đây cứ lặng lẽ trôi theo từng nhịp quen thuộc. Buổi sáng đưa các em đến lớp, chăm sóc những em còn nhỏ, lo từng bữa ăn, giấc ngủ. Chiều về lại cùng các em học bài, vui chơi, dạy các em biết nói lời cảm ơn, biết xin lỗi, biết nhường nhịn và biết yêu thương nhau. Những công việc ấy lặp đi lặp lại mỗi ngày đến mức đôi khi người ta dễ nghĩ đó chỉ là những việc rất bình thường. Nhưng chính những điều bình thường ấy lại đang âm thầm dệt nên một gia đình.
Có những đêm một em sốt cao, hay bệnh tật phải nhập viện các nữ tu thay nhau chăm sóc. Có những lúc nghe thầy cô gọi điện báo một em nghịch ngợm hay chưa ngoan, lòng lại thấp thỏm như bất cứ người mẹ nào. Niềm vui của các chị cũng thật giản dị: một em biết sống có trách nhiệm hơn, một em học hành tiến bộ, một em biết quan tâm đến người khác hay chỉ đơn giản là một cái ôm rất chặt trước giờ đi ngủ.
Có lần, một em nhỏ hỏi: "Mẹ con đâu?." Đó là câu hỏi không ai có thể trả lời trọn vẹn. Bởi có những khoảng trống trong cuộc đời không lời nào có thể lấp đầy. Điều duy nhất chúng tôi có thể làm là ở bên các em, yêu các em nhiều hơn mỗi ngày, để các em biết rằng mình không bị bỏ quên, rằng cuộc đời mình vẫn đáng quý và luôn có một mái nhà để trở về.
Điều làm tôi xúc động đôi khi là những cử chỉ rất nhỏ. Có những em khi gặp các ân nhân đến thăm liền chạy đến ôm lấy và hồn nhiên gọi: "Ba!", "Mẹ!". Chỉ một tiếng gọi ấy cũng đủ cho thấy trong sâu thẳm trái tim, các em vẫn luôn khao khát được thuộc về một gia đình.
Vì thế, tôi càng thấm thía hơn hồng ân mình đang có. Tôi còn có cha mẹ để nhớ, còn một mái nhà để hướng về. Còn các em nơi đây chưa từng có ký ức ấy. Các em lớn lên với nhiều câu hỏi về chính mình, nhiều mặc cảm, nhiều lúc mất phương hướng và không biết phải tìm ý nghĩa cuộc sống ở đâu. Chính trong những khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng sứ mạng của các nữ tu không chỉ là nuôi dưỡng các em khôn lớn, nhưng còn giúp các em tin rằng cuộc đời mình có giá trị; rằng các em được yêu thương, được Thiên Chúa gọi tên và có quyền hy vọng vào tương lai.
Sống trong một cộng đoàn như thế, tôi cũng học được rất nhiều điều. Cộng đoàn của chúng tôi giống một gia đình "tam đại, tứ đại đồng đường". Có những chị đã đi qua gần trọn hành trình đời dâng hiến. Có những chị đang ở độ chín của sứ vụ. Cũng có những người trẻ như tôi vẫn còn học từng ngày cách yêu thương và trao hiến.
Khác biệt thế hệ đôi khi tạo nên những khoảng cách trong cách nghĩ, cách sống và cách làm việc. Có lúc chúng tôi chưa thật sự hiểu nhau. Có lúc nhịp sống quá bận rộn khiến người ta dễ hoàn thành công việc mà quên hiện diện với nhau. Nhưng chính các em nhỏ lại âm thầm dạy chúng tôi một bài học rất sâu sắc: gia đình không được xây dựng bằng sự giống nhau, nhưng bằng lòng kiên nhẫn, sự tha thứ và tình yêu biết ở lại.
Tôi nghĩ đến lời Đức Giêsu: "Ai thi hành ý muốn của Cha tôi, người ấy là anh chị em và là mẹ tôi" (Mt 12,50). Gia đình của Chúa không được xây dựng trên huyết thống, nhưng trên tình yêu và sự thuộc về Thiên Chúa. Có lẽ, cộng đoàn cũng được mời gọi trở thành một gia đình như thế.
Điều giữ chúng tôi ở lại với Mái ấm không chỉ là lời khấn hay trách nhiệm được trao. Đó còn là xác tín rằng chính Đức Kitô đang hiện diện nơi những em nhỏ này. Mỗi nụ cười, mỗi giọt nước mắt, mỗi niềm vui hay nỗi lo của các em đều trở thành nơi chúng tôi gặp gỡ Ngài.
Chiều xuống, sân chơi dần vắng tiếng cười. Sau bữa cơm tối và giờ kinh chung, các em lần lượt trở về phòng nghỉ. Còn các nữ tu lại lặng lẽ ghé vào nhà nguyện. Trong thinh lặng, mỗi người dâng lên Chúa niềm vui, những thao thức, cả những điều còn dang dở của một ngày vừa qua và phó thác ngày mới trong vòng tay quan phòng của Ngài. Từ cuộc gặp gỡ ấy, các chị mới trở về mái ấm, nhẹ nhàng đi một vòng qua các phòng, xem từng em đã ngủ yên chưa, còn em nào sốt hay trở mình vì mệt. Một ngày khép lại bình an, không chỉ vì mọi công việc đã hoàn tất, nhưng vì tất cả đã được trao lại trong tay Thiên Chúa.
Đôi khi tôi nghĩ, gia đình không nhất thiết là nơi những người cùng huyết thống sống với nhau. Gia đình là nơi có người sẵn sàng thức khuya vì nỗi đau của người khác, âm thầm hy sinh phần thuận tiện của mình để người mình yêu được bình an và tự nguyện ở lại với nhau bằng một tình yêu không cần điều kiện.
Mỗi ngày sống ở Mái ấm Tình thương, tôi vẫn được ở trong một gia đình như thế. Một gia đình được dệt nên không phải bằng máu mủ ruột rà, nhưng bằng tình yêu của Đức Kitô.
Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa đẹp nhất của đời sống cộng đoàn.